Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to look over
[phrase form: look]
01
xem qua, kiểm tra
to examine or inspect something quickly
Transitive: to look over sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
look
thì hiện tại
look over
ngôi thứ ba số ít
looks over
hiện tại phân từ
looking over
quá khứ đơn
looked over
quá khứ phân từ
looked over
Các ví dụ
The mechanic is looking over the car to see what's wrong with it.
Thợ máy xem qua chiếc xe để xem có vấn đề gì.



























