to look over
Pronunciation
/lˈʊk ˈoʊvɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "look over"trong tiếng Anh

to look over
[phrase form: look]
01

xem qua, kiểm tra

to examine or inspect something quickly
Transitive: to look over sth
to look over definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
look
thì hiện tại
look over
ngôi thứ ba số ít
looks over
hiện tại phân từ
looking over
quá khứ đơn
looked over
quá khứ phân từ
looked over
Các ví dụ
The mechanic is looking over the car to see what's wrong with it.
Thợ máy xem qua chiếc xe để xem có vấn đề gì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng