Go in for
volume
British pronunciation/ɡˈəʊ ɪn fɔː/
American pronunciation/ɡˈoʊ ɪn fɔːɹ/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "go in for"

to go in for
[phrase form: go]
01

tham gia vào, theo đuổi

to engage in an activity or interest as a hobby or pastime
to go in for definition and meaning
example
Example
click on words
Many people go in for gardening as a way to unwind and connect with nature.
Nhiều người tham gia vào việc làm vườn như một cách để thư giãn và kết nối với thiên nhiên.
He decided to go in for photography, capturing beautiful moments during his travels.
Anh quyết định tham gia vào nhiếp ảnh, ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong những chuyến đi của mình.
02

tham gia vào, dự thi

to participate in an examination, competition, or event
example
Example
click on words
He decided to go in for the university entrance exam to pursue higher education.
Anh ấy quyết định tham gia vào kỳ thi đại học để theo đuổi giáo dục cao hơn.
Many students go in for science fairs to showcase their innovative projects.
Nhiều sinh viên tham gia vào các hội chợ khoa học để giới thiệu các dự án sáng tạo của họ.
03

theo đuổi, chọn nghề

to choose a specific type of job or profession
example
Example
click on words
Many individuals go in for teaching, aiming to make a difference in education.
Nhiều cá nhân theo đuổi nghề dạy học, với mục tiêu tạo ra sự khác biệt trong giáo dục.
He decided to go in for a career in medicine, specializing in cardiology.
Anh ấy quyết định theo đuổi nghề y, chuyên về tim mạch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store