to give over
Pronunciation
/ɡˈɪv ˈoʊvɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "give over"trong tiếng Anh

to give over
[phrase form: give]
01

dừng lại, ngừng

to request or command someone to cease an action that may be annoying or unwanted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
give
thì hiện tại
give over
ngôi thứ ba số ít
gives over
hiện tại phân từ
giving over
quá khứ đơn
gave over
quá khứ phân từ
given over
Các ví dụ
I wish he 'd give over with his silly jokes during the serious meeting.
Tôi ước anh ấy dừng lại những trò đùa ngớ ngẩn của mình trong cuộc họp nghiêm túc.
02

giao lại, chuyển giao

to transfer control, possession, or responsibility to someone else
Các ví dụ
The owner decided to give the property over to his son, who would now take care of it.
Chủ sở hữu quyết định giao lại tài sản cho con trai mình, người sẽ chăm sóc nó từ bây giờ.
03

cống hiến, hiến dâng

to fully dedicate or commit oneself to a specific purpose, task, or activity
Các ví dụ
The student was determined to give over all his energy to preparing for the exams.
Sinh viên quyết tâm dành toàn bộ năng lượng của mình để chuẩn bị cho các kỳ thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng