Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fall back on
/fˈɔːl bˈæk ˈɑːn/
fall back upon
to fall back on
[phrase form: fall]
01
dựa vào, nhờ cậy
to rely on something or ask someone for help, particularly in situations where other options have failed
Transitive: to fall back on sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back on
động từ gốc
fall
thì hiện tại
fall back on
ngôi thứ ba số ít
falls back on
hiện tại phân từ
falling back on
quá khứ đơn
fell back on
quá khứ phân từ
fallen back on
Các ví dụ
In times of uncertainty, people often fall back on their core values and beliefs.
Trong thời điểm không chắc chắn, mọi người thường dựa vào các giá trị và niềm tin cốt lõi của mình.



























