cisgender
cis
sɪs
sis
gen
ˈʤɛn
jen
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "cisgender"trong tiếng Anh

cisgender
01

thuận giới, cisgender

related to or describing a person whose sense of gender matches their biological sex 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She is cisgender, identifying as the female she was assigned at birth. 

Cô ấy là người chuyển giới, xác định mình là người phụ nữ được chỉ định khi sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng