blended learning
blen
ˈblɛn
blen
ded
dɪd
did
lear
lɜ:
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "blended learning"trong tiếng Anh

Blended learning
01

học tập kết hợp, học tập hỗn hợp

an educational method in which students learn with the help of electronic and online media as well as traditional classroom teaching 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The school adopted blended learning to offer students more flexibility with their schedules. 

Trường học đã áp dụng học tập kết hợp để cung cấp cho học sinh sự linh hoạt hơn với lịch trình của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng