horse trailer
horse
ˈhɔ:s
haws
trai
treɪ
trei
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "horse trailer"trong tiếng Anh

Horse trailer
01

xe moóc ngựa, xe chở ngựa

a vehicle for transporting horses in, pulled by another vehicle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
horse trailers
Các ví dụ
She used the horse trailer to transport her horse to the competition. 

Cô ấy đã sử dụng xe moóc ngựa để vận chuyển con ngựa của mình đến cuộc thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng