Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wrecking ball
01
quả cầu phá hủy, quả cầu kim loại nặng treo trên cần cẩu
a heavy metal ball hanging from a crane that is struck against a building to destroy it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wrecking balls



























