Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in the face of
Các ví dụ
The army advanced in the face of enemy artillery fire, showing incredible courage.
Quân đội tiến lên trước hỏa lực pháo binh của kẻ thù, thể hiện lòng dũng cảm đáng kinh ngạc.
1.1
bất chấp, đối mặt với
despite a challenging or difficult situation
Các ví dụ
The company achieved record profits in the face of a tough economic climate.
Công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục trước một bối cảnh kinh tế khó khăn.



























