air traffic control
air
ˈeə
e
tra
træ
trā
ffic
fɪk
fik
cont
kənt
kēnt
rol
rəʊl
rewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "air traffic control"trong tiếng Anh

Air traffic control
01

kiểm soát không lưu, quản lý không lưu

the process or act of controlling and directing the aircrafts during their flight which happens in the control tower using radio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng