Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pre-order
01
đặt trước, đơn đặt hàng trước
an order placed before the product is available for sale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pre-orders
Các ví dụ
The store received a large number of pre-orders for the highly anticipated video game.
Cửa hàng đã nhận được một số lượng lớn đơn đặt trước cho trò chơi điện tử được mong đợi.



























