doping
do
ˈdəʊ
dew
ping
pɪng
ping
doting

Định nghĩa và ý nghĩa của "doping"trong tiếng Anh

Doping
01

doping

the use of drugs by an athlete or racehorse in a competition in order to improve their performance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng