shake on
shake
ʃeɪk
sheik
on
ɑ:n
aan
British pronunciation
/ʃˈeɪk ˈɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shake on"trong tiếng Anh

to shake on
01

bắt tay để thỏa thuận, bắt tay như một hành động đồng ý

to shake hands as an act of agreement
example
Các ví dụ
" Let's shake on it, " he said, extending his hand after making the promise.
« Hãy bắt tay », anh ấy nói, đưa tay ra sau khi hứa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store