Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to shake on
01
bắt tay để thỏa thuận, bắt tay như một hành động đồng ý
to shake hands as an act of agreement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
shake
thì hiện tại
shake on
ngôi thứ ba số ít
shakes on
hiện tại phân từ
shaking on
quá khứ đơn
shook on
quá khứ phân từ
shaken on
Các ví dụ
" Let's shake on it, " he said, extending his hand after making the promise.
« Hãy bắt tay », anh ấy nói, đưa tay ra sau khi hứa.



























