Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Child labor
01
lao động trẻ em, bóc lột lao động trẻ em
the use of children in a business or other forms of work that is harmful to their physical and mental development
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Child labor remains a significant issue in many developing countries, where children are often forced to work in dangerous conditions.
Lao động trẻ em vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển, nơi trẻ em thường bị buộc phải làm việc trong điều kiện nguy hiểm.



























