water park
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
park
pɑ:k
paak
watermark

Định nghĩa và ý nghĩa của "water park"trong tiếng Anh

Water park
01

công viên nước, khu vui chơi giải trí dưới nước

a large park with swimming pools, water slides, etc. that people go to swim and have fun 
water park definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water parks
Các ví dụ
After a long day at the water park, we were all tired but happy. 

Sau một ngày dài ở công viên nước, tất cả chúng tôi đều mệt nhưng hạnh phúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng