Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black Friday
01
Thứ Sáu Đen, Black Friday
the day following Thanksgiving in the US, traditionally marked by massive discounts and sales events across stores, marking the beginning of the Christmas shopping season
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Black Friday is known for its crowded malls and long lines at checkout counters.
Black Friday được biết đến với các trung tâm thương mại đông đúc và hàng dài tại quầy thanh toán.



























