Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peer pressure
01
áp lực đồng trang lứa, ảnh hưởng từ bạn cùng lứa
a strong feeling to seek approval from people of one's age by doing what they do or by behaving like them
Các ví dụ
Parents and educators play a crucial role in teaching young people how to recognize and respond to peer pressure in healthy and constructive ways.
Cha mẹ và nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc dạy giới trẻ cách nhận biết và ứng phó với áp lực đồng trang lứa một cách lành mạnh và xây dựng.



























