Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
PPE
01
PPE (Trang Thiết Bị Bảo Hộ Cá Nhân), Quần áo và thiết bị bảo hộ
special clothing and equipment one wears for protection against infection or injury
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
PPEs



























