PPE
Pronunciation
/pˈɜːsənəl pɹətˈɛktɪv ɪkwˈɪpmənt/
PPE

Định nghĩa và ý nghĩa của "PPE"trong tiếng Anh

01

PPE (Trang Thiết Bị Bảo Hộ Cá Nhân), Quần áo và thiết bị bảo hộ

special clothing and equipment one wears for protection against infection or injury
PPE definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
PPEs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng