hand sanitizer
hand
ˈhænd
hānd
sa
ni
ni
ti
taɪ
tai
zer

Định nghĩa và ý nghĩa của "hand sanitizer"trong tiếng Anh

Hand sanitizer
01

nước rửa tay khử trùng, gel rửa tay kháng khuẩn

a liquid or substance applied to the hands for the purpose of removing bacteria and other common pathogens 
hand sanitizer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hand sanitizers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng