community hospital
co
mmu
ˈmju:
myoo
ni
ty
ti
ti
hos
hɒs
hos
pital
pɪtl
pitl

Định nghĩa và ý nghĩa của "community hospital"trong tiếng Anh

Community hospital
01

bệnh viện cộng đồng, bệnh viện địa phương

‌a small hospital that is accessible to the local community 
community hospital definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
community hospitals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng