on the mend
on
ɒn
on
the
ðə
dhē
mend
mɛnd
mend

Định nghĩa và ý nghĩa của "on the mend"trong tiếng Anh

on the mend
01

đang hồi phục, đang khá hơn

used to refer to someone who is starting to get or feel better after a period of illness or injury 
on the mend definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She had the flu last week, but she's on the mend now. 

Tuần trước cô ấy bị cúm, nhưng bây giờ đang hồi phục.

1.1

đang dần hồi phục, đang khá lên

in a process of recovering or improving from a failure or setback 
Các ví dụ
After months of losses, the company is finally on the mend. 

Sau nhiều tháng thua lỗ, công ty cuối cùng cũng đang dần hồi phục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng