anti-vaccine
an
æn
ān
ti
ti
ti
va
ccine
ksi:n
ksin

Định nghĩa và ý nghĩa của "anti-vaccine"trong tiếng Anh

anti-vaccine
01

chống vắc-xin, phản đối tiêm chủng

opposed to vaccination or the use of vaccines 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He joined an anti-vaccine group online. 

Anh ấy đã tham gia một nhóm chống vắc-xin trực tuyến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng