Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anti-vaccine
01
chống vắc-xin, phản đối tiêm chủng
opposed to vaccination or the use of vaccines
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He joined an anti-vaccine group online.
Anh ấy đã tham gia một nhóm chống vắc-xin trực tuyến.



























