Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Herd immunity
01
miễn dịch cộng đồng, miễn dịch bầy đàn
a situation where enough people in a community are immune to a disease, making it less likely to spread
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























