contact tracing
Pronunciation
/kˈɑːntækt tɹˈeɪsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contact tracing"trong tiếng Anh

Contact tracing
01

truy vết tiếp xúc, theo dõi tiếp xúc

the process of trying to identify individuals who might have had close contact with an infected individual, particularly in order to treat or quarantine them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng