Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Contact tracing
01
truy vết tiếp xúc, theo dõi tiếp xúc
the process of trying to identify individuals who might have had close contact with an infected individual, particularly in order to treat or quarantine them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























