Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Special needs
01
nhu cầu đặc biệt, yêu cầu đặc biệt
particular requirements that a person has, especially an individual with physical, emotional, or mental disability
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























