Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to grow on
[phrase form: grow]
01
lớn lên trên, dần dần thích hơn
to gradually like someone or something more and more
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
grow
thì hiện tại
grow on
ngôi thứ ba số ít
grows on
hiện tại phân từ
growing on
quá khứ đơn
grew on
quá khứ phân từ
grown on
Các ví dụ
As I got to know him better, his sense of humor began to grow on me.
Khi tôi biết anh ấy rõ hơn, khiếu hài hước của anh ấy bắt đầu lớn lên trên tôi.



























