Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a question mark hang over something
a question mark (hanging|) against {sth}
a question mark hang over something
01
vẫn còn dấu hỏi, vẫn chưa rõ
a feeling of uncertainty and doubt about something
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
A question mark still hangs over the future of the project.
Tương lai của dự án vẫn còn là một dấu hỏi.
LanGeek



























