Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
set in one's ways
01
cố chấp với thói quen cũ, khó thay đổi
to refuse to change one's opinions, behaviors, habits, etc.
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
My grandfather is set in his ways and refuses to use a smartphone.
Ông tôi rất cố chấp với thói quen cũ và không chịu dùng điện thoại thông minh.
LanGeek



























