Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bottle blond
01
vàng chai, vàng nhạt nhuộm
(of hair) bleached and light blond in color
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bottle blond
so sánh hơn
more bottle blond
có thể phân cấp



























