bottle blond
bottle
bɒtl
botl
blond
blɒnd
blond

Định nghĩa và ý nghĩa của "bottle blond"trong tiếng Anh

bottle blond
01

vàng chai, vàng nhạt nhuộm

(of hair) bleached and light blond in color 
bottle blond definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bottle blond
so sánh hơn
more bottle blond
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng