Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Good name
01
danh tiếng tốt, tên tuổi tốt
the positive opinion that people have about a person or a thing based on their reputation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
good names



























