Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to win round
[phrase form: win]
01
thuyết phục, làm cho đồng ý
to persuade someone to agree with or support one's viewpoint
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
round
động từ gốc
win
thì hiện tại
win round
ngôi thứ ba số ít
wins round
hiện tại phân từ
winning round
quá khứ đơn
won round
quá khứ phân từ
won round
Các ví dụ
He was wary of adopting a pet, but the playful antics of the little puppy at the shelter won him round.
Anh ấy đã thận trọng khi nhận nuôi một con vật cưng, nhưng những trò nghịch ngợm của chú chó con ở trại cứu hộ đã thuyết phục anh ấy.



























