silver tongue
sil
ˈsɪl
sil
ver
tongue
tʌng
tang

Định nghĩa và ý nghĩa của "silver tongue"trong tiếng Anh

Silver tongue
01

lưỡi bạc, tài hùng biện thuyết phục

the ability of persuading others to believe something or do something that one wants 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng