war of words
war
wɔ:
vaw
of
əv
ēv
words
wɜ:dz
vēdz

Định nghĩa và ý nghĩa của "war of words"trong tiếng Anh

war of words
01

cuộc khẩu chiến, màn đấu khẩu

a long argument between people 
war of words definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The meeting turned into a war of words between the two directors. 

Cuộc họp biến thành cuộc khẩu chiến giữa hai giám đốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng