Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
war of words
01
cuộc khẩu chiến, màn đấu khẩu
a long argument between people
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The meeting turned into a war of words between the two directors.
Cuộc họp biến thành cuộc khẩu chiến giữa hai giám đốc.
LanGeek



























