minority report
mi
maɪ
mai
no
ˈnɒ
no
ri
ri
ty
ti
ti
re
ri
port
pɔ:t
pawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "minority report"trong tiếng Anh

Minority report
01

báo cáo thiểu số, bản báo cáo của thiểu số

a report presented by members of a group who do not agree with the majority 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
minority reports
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng