Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Minority report
01
báo cáo thiểu số, bản báo cáo của thiểu số
a report presented by members of a group who do not agree with the majority
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
minority reports



























