bad feelings
bad
ˈbæd
bād
fee
fi:
fi
lings
lɪngz
lingz

Định nghĩa và ý nghĩa của "bad feelings"trong tiếng Anh

Bad feelings
01

cảm giác xấu, sự oán giận

feeling of anger between people, particularly because of an argument 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bad feelings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng