on the same page
on
ɒn
on
the
ðə
dhē
same
seɪm
seim
page
peɪʤ
peij

Định nghĩa và ý nghĩa của "on the same page"trong tiếng Anh

on the same page
01

hoàn toàn thống nhất, cùng chung quan điểm

in complete agreement with someone 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The coach gathered the team before the game to ensure they were on the same page regarding the game plan and tactics. 

Trước khi công bố bất cứ điều gì, chúng ta cần chắc chắn rằng mọi người hoàn toàn thống nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng