side plate
side
saɪd
said
plate
pleɪt
pleit

Định nghĩa và ý nghĩa của "side plate"trong tiếng Anh

Side plate
01

đĩa đựng bánh mì, đĩa nhỏ

a small plate which is used for serving bread or other items of food during a meal 
side plate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
side plates
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng