orange squash
o
ˈɒ
o
range
rɪnʤ
rinj
squash
skwɒʃ
skvosh

Định nghĩa và ý nghĩa của "orange squash"trong tiếng Anh

Orange squash
01

nước cam đặc, si rô cam

a thick sweetened drink made with orange juice and water 
Dialectbritish flagBritish
orange squash definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
orange squashes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng