vindaloo
vin
ˈvɪn
vin
da
loo
lu:
loo

Định nghĩa và ý nghĩa của "vindaloo"trong tiếng Anh

Vindaloo
01

một món thịt rất cay được ướp trong giấm và tỏi, vindaloo

a very spicy dish of meat marinated in vinegar and garlic 
vindaloo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vindaloos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng