corn dog
corn
kɔ:rn
kawrn
dog
dɑ:g
daag
/kˈɔːn dˈɒɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "corn dog"trong tiếng Anh

Corn dog
01

bánh mì xúc xích bọc bột ngô, xúc xích bọc bột ngô chiên

a hot dog that is put on a stick, coated in a mixture of cornmeal and fried before being served
corn dog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
corn dogs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng