digital marketing
di
ˈdɪ
di
gi
ʤɪ
ji
tal
təl
tēl
mar
mɑ:
maa
ke
ki
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "digital marketing"trong tiếng Anh

Digital marketing
01

tiếp thị kỹ thuật số, marketing kỹ thuật số

all the efforts by which products and services are promoted and sold using the internet and online methods 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
digital marketings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng