Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Back issue
01
số cũ, số trước
an earlier copy of a magazine or a newspaper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
back issues
Các ví dụ
I subscribed to the online archive service to access back issues of academic journals for my research.
Tôi đã đăng ký dịch vụ lưu trữ trực tuyến để truy cập vào các số cũ của tạp chí học thuật cho nghiên cứu của mình.



























