Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parental controls
01
kiểm soát của phụ huynh, cài đặt kiểm soát của phụ huynh
a feature provided in some digital devices (cellphones, television, etc.) that allows parents to have control over their children's access to unwanted content
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
parental controls
Các ví dụ
The streaming service lets you customize parental controls based on the type of content you want to limit.
Dịch vụ phát trực tuyến cho phép bạn tùy chỉnh kiểm soát của phụ huynh dựa trên loại nội dung bạn muốn giới hạn.



























