net asset value
Pronunciation
/nˈɛt ˈæsɛt vˈæljuː/
NAV

Định nghĩa và ý nghĩa của "net asset value"trong tiếng Anh

Net asset value
01

giá trị tài sản ròng, giá trị ròng

the value of a company's assets minus its liabilities, divided by the number of outstanding shares
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The net asset value per share of the real estate investment trust ( REIT ) increased significantly due to rising property values.
Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu của quỹ đầu tư bất động sản (REIT) tăng đáng kể do giá trị bất động sản tăng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng