video jockey
Pronunciation
/vˈɪdɪoʊ dʒˈɑːki/
veejay
VJ

Định nghĩa và ý nghĩa của "video jockey"trong tiếng Anh

Video jockey
01

người giới thiệu video ca nhạc, video jockey

a person whose job is to introduce and play music videos on TV, at a party, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
video jockeys
Các ví dụ
His career as a video jockey began in college, where he discovered a passion for combining visual art with electronic music.
Sự nghiệp video jockey của anh bắt đầu từ đại học, nơi anh khám phá ra niềm đam mê kết hợp nghệ thuật thị giác với âm nhạc điện tử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng