Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Video jockey
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
video jockeys
Các ví dụ
As a video jockey, she curated music videos and live visuals for the club's events, creating an immersive experience for the audience.
Là một video jockey, cô ấy đã lựa chọn các video âm nhạc và hình ảnh trực tiếp cho các sự kiện của câu lạc bộ, tạo ra trải nghiệm nhập vai cho khán giả.



























