Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Video jockey
Các ví dụ
His career as a video jockey began in college, where he discovered a passion for combining visual art with electronic music.
Sự nghiệp video jockey của anh bắt đầu từ đại học, nơi anh khám phá ra niềm đam mê kết hợp nghệ thuật thị giác với âm nhạc điện tử.



























