line graph
line
laɪn
lain
graph
grɑ:f
graaf
line chart

Định nghĩa và ý nghĩa của "line graph"trong tiếng Anh

Line graph
01

biểu đồ đường, đồ thị đường thẳng

a graphical display of the relationship between two points connected to each other by lines 
line graph definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
line graphs
Các ví dụ
A line graph shows how something changes over time. 

Một biểu đồ đường cho thấy cách một cái gì đó thay đổi theo thời gian.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng