Gantt chart
Pronunciation
/ɡˈænt tʃˈɑːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Gantt chart"trong tiếng Anh

Gantt chart
01

biểu đồ Gantt, đồ thị Gantt

a chart that represents a project schedule using horizontal lines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Gantt charts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng